khỏe ra
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Trở nên khỏe mạnh hơn, có sức lực tốt hơn so với trước: "khỏe ra" chỉ sự thay đổi tích cực về thể trạng, sức khỏe hoặc tinh thần sau một thời gian yếu ớt, mệt mỏi hoặc ốm đau.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi dùng thuốc, sức khỏe của ông ấy hồi phục và tốt hơn.)
- (Việc nghỉ ngơi ngắn hạn giúp tôi lấy lại năng lượng và sức lực.)
- (Đứa bé từng yếu ớt do bệnh tật, nay đã có sức sống trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khỏe ra" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như hơn, lên, dần để nhấn mạnh quá trình phục hồi:
- Sức khỏe của anh ấy khỏe ra từng ngày. (Sức lực của anh ấy tăng dần theo thời gian.)
- Sau buổi tập, cơ bắp khỏe ra rõ rệt. (Các nhóm cơ trở nên săn chắc và mạnh mẽ hơn.)
"khỏe ra" có thể dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc tâm lý:
- Sau khi nói chuyện với bạn, tâm trạng tôi khỏe ra. (Tinh thần tôi trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Khỏe khoắn (tính từ): có sức lực dồi dào, nhanh nhẹn.
- Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông khỏe khoắn hơn. (Cô ấy có vẻ ngoài đầy sức sống và năng động.)
- Khỏe mạnh (tính từ): có thể trạng tốt, không ốm đau.
- Một cơ thể khỏe mạnh là nền tảng cho cuộc sống vui vẻ. (Sức khỏe thể chất tốt giúp duy trì hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Phục hồi: trở lại trạng thái khỏe mạnh sau khi yếu đi.
- Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian để phục hồi. (Quá trình lấy lại sức khỏe sau can thiệp y tế.)
- Hồi phục: tương tự "phục hồi", thường dùng trong y học.
- Đội bóng đã hồi phục thể lực sau hiệp một. (Các cầu thủ lấy lại sức lực sau thời gian thi đấu căng thẳng.)
- Cải thiện sức khỏe: làm cho sức khỏe tốt hơn.
- Chế độ ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. (Thay đổi thói quen dinh dưỡng giúp nâng cao thể trạng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "khỏe ra", nhưng có thể liên hệ với: - Khỏe như voi: rất khỏe mạnh, dẻo dai. - Sau khi tập luyện, anh ấy khỏe như voi. (Anh ấy có sức lực phi thường, bền bỉ.)